báo hỷ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thông báo về một việc vui, đặc biệt là việc cưới hỏi: "Báo hỷ" là danh từ dùng để chỉ việc thông báo, loan tin về một sự kiện hạnh phúc, vui mừng, thường là đám cưới. Đây là một từ Hán Việt, trong đó "báo" có nghĩa là báo tin, thông báo, còn "hỷ" có nghĩa là niềm vui, điềm lành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gia đình tôi vừa gửi báo hỷ đến họ hàng và bạn bè. (Gia đình tôi vừa gửi thông báo vui đến họ hàng và bạn bè.)
- Trên tường nhà cô dâu dán đầy những tấm báo hỷ màu đỏ. (Trên tường nhà cô dâu dán đầy những tấm thông báo cưới màu đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thiệp báo hỷ": Chỉ tấm thiệp được in hoặc viết để thông báo về việc cưới.
- Thiệp báo hỷ của họ được thiết kế rất tinh tế và trang nhã.* (Thiệp thông báo cưới của họ được thiết kế rất tinh tế và trang nhã.)
Biến thể và từ gần giống
- Báo hỉ: Đây là biến thể chính tả khác của "báo hỷ", có cùng nghĩa và cách dùng. "Hỉ" và "hỷ" là hai cách viết đồng âm và đồng nghĩa.
- Thiệp cưới: Từ thuần Việt, có nghĩa tương đương với "thiệp báo hỷ".
- Thông báo cưới: Cụm từ giải thích rõ nghĩa của "báo hỷ".
Từ đồng nghĩa
- Thông báo hôn lễ: Cụm từ trang trọng, có nghĩa tương tự.
- Thiệp mời cưới: Nhấn mạnh vào chức năng mời mọc, thường đi kèm với thông tin về đám cưới.
Thành ngữ liên quan
- Song hỷ lâm môn: Thành ngữ Hán Việt, ý chỉ hai niềm vui cùng đến nhà, thường dùng trong ngữ cảnh cưới hỏi hoặc có đôi điều vui. "Hỷ" trong thành ngữ này cùng gốc với "hỷ" trong "báo hỷ".
- (id.). x. báo hỉ.